công dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân của một quốc gia, được xác định trong mối quan hệ về quyền và nghĩa vụ với nhà nước đó: "Công dân" chỉ tư cách pháp lý của một cá nhân thuộc về một quốc gia, được pháp luật công nhận và bảo vệ, đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ đối với quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau trước pháp luật.
- Anh ấy là một công dân Việt Nam.
- Quyền bầu cử là một trong những quyền cơ bản của công dân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư cách công dân": Chỉ địa vị pháp lý với đầy đủ quyền và nghĩa vụ của một người đối với quốc gia.
- Việc nhập tịch sẽ cho phép anh ta có được tư cách công dân chính thức.
"Ý thức công dân": Ý thức về trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của bản thân trong cộng đồng và đất nước.
- Giáo dục trong nhà trường cần nâng cao ý thức công dân cho học sinh.
Biến thể và từ gần giống
Quốc dân (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ toàn thể nhân dân trong một nước, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Quyền lợi của quốc dân phải được đặt lên hàng đầu.
Công dân toàn cầu (danh ngữ): Khái niệm chỉ người có nhận thức và hành động không chỉ vì lợi ích quốc gia mà còn vì cộng đồng quốc tế.
- Trong thời đại kết nối, việc trở thành một công dân toàn cầu là rất quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Dân: Người dân nói chung, nhưng ít nhấn mạnh khía cạnh pháp lý về quyền và nghĩa vụ so với "công dân".
- Nhân dân: Chỉ toàn thể con người trong một quốc gia, một cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "công dân" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
"Quyền công dân": Các quyền hợp pháp mà một công dân được hưởng.
- Tự do ngôn luận là một quyền công dân cơ bản.
"Nghĩa vụ công dân": Những trách nhiệm bắt buộc mà một công dân phải thực hiện đối với đất nước.
- Đóng thuế đầy đủ là một phần nghĩa vụ công dân.
- d. Người dân, trong quan hệ về mặt quyền lợi và nghĩa vụ với nhà nước. Công dân có quyền bầu cử. Nghĩa vụ của công dân. Mất quyền công dân.